dignity ball
/'digniti'bɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi nhảy công cộng (của người da đen): "dignity ball" là một sự kiện xã hội, một buổi khiêu vũ công cộng được tổ chức dành cho cộng đồng người Mỹ gốc Phi, thường mang ý nghĩa khẳng định phẩm giá, văn hóa và sự đoàn kết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The community center is hosting a dignity ball this Saturday. (Trung tâm cộng đồng đang tổ chức một buổi nhảy công cộng vào thứ Bảy này.)
- Attending the dignity ball was a powerful celebration of our heritage. (Tham dự buổi nhảy công cộng là một sự tôn vinh mạnh mẽ đối với di sản của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a dignity ball": tổ chức một buổi nhảy công cộng.
- The church decided to hold a dignity ball to raise funds for the youth program. (Nhà thờ quyết định tổ chức một buổi nhảy công cộng để gây quỹ cho chương trình thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ball (n): buổi khiêu vũ, dạ hội (một từ rộng hơn, chỉ chung các buổi tiệc khiêu vũ trang trọng).
- She wore a beautiful gown to the winter ball. (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội đẹp tới buổi khiêu vũ mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Community dance: buổi khiêu vũ cộng đồng.
- Social ball: buổi dạ hội xã giao.
danh từ
- buổi nhảy công cộng (của người da đen)